translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mặt bằng" (1件)
mặt bằng
日本語 敷地
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
敷地の確保が進められています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mặt bằng" (2件)
giải phóng mặt bằng
日本語 用地取得
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
プロジェクトの用地取得作業が進行中です。
マイ単語
bàn giao mặt bằng
日本語 敷地を引き渡す
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
彼らは建設のために敷地を引き渡さなければなりません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mặt bằng" (7件)
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
Cô ấy che kín mặt bằng khăn.
彼女はスカーフで顔を覆った。
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
プロジェクトの用地取得作業が進行中です。
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
各銀行は金利水準を引き下げるという方針の実施に合意した。
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
彼らは建設のために敷地を引き渡さなければなりません。
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
敷地の確保が進められています。
Họ đang tháo dỡ nhà để bàn giao mặt bằng.
彼らは敷地を引き渡すために家を解体しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)